Catch up là gì? Mở rộng các cụm động từ liên quan Catch up | Vieclam116.vn

Giáo Dục 0 lượt xem

Catch up trong tiếng anh có nghĩa là bắt gặp ai đó, bắt gặp người trước mặt hoặc người hơn mình. Hãy cùng tìm hiểu thêm các cụm từ với động từ “Catch” và giới từ “up” qua câu chuyện sau đây của Vieclam123.vn.

1. Nó nói gì?

Catch up là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “đạt được trạng thái hoặc trạng thái giống như người này hoặc người kia”.

Ví dụ:

  • Anh ấy phải nghỉ học một tuần vì nó khó theo kịp. (Anh ấy đã nghỉ học một tuần vì anh ấy khó ở lại.)

  • Tôi tìm thấy anh ta ở vòng thứ ba. (Tôi đã tìm thấy anh ấy trong quý thứ ba)

“Bắt” cũng có nghĩa là “làm điều gì đó mà trước đây bạn chưa có thời gian để làm”.

Ví dụ:

Nghĩa thứ ba, “Capture” được hiểu là “tìm hiểu hoặc thảo luận về tin tức”.

Ví dụ:

Bắt được là gì?

2. Động từ với “Catch”

Đầu tiên. Chụp tại: bắt, lấy cái gì đó

Ví dụ: Cô ấy nắm tay tôi vì cô ấy muốn tôi ngồi cùng cô ấy. (Anh ấy nắm tay tôi vì anh ấy muốn tôi ở lại với anh ấy)

2. Chiếm lấy: lừa dối, lừa dối

Ví dụ: Câu hỏi được thiết kế để nắm bắt bạn. (Câu hỏi nhằm đánh lừa bạn)

3. Tìm kiếm ở: tham gia vào một cái gì đó

Ví dụ: Người đi bộ được tìm thấy khi dọn đường. (Người đi bộ tham gia đánh nhau trên đường phố)

READ  15 câu hỏi phỏng vấn tài chính ngân hàng và câu trả lời | Vieclam116.vn

4. Hãy làm theo những điều sau: tìm một cái tại một thời điểm

Ví dụ: Cảnh sát tìm thấy trộm ở Hà Nội (Cảnh sát phát hiện trộm ở Hà Nội)

Chào mừng: trừng phạt ai đó vì làm điều gì đó sai trái

Ví dụ: Cơ quan thuế phát hiện công ty không nộp thuế. (Cơ quan quản lý thuế đã phạt công ty vì không nộp thuế.)

Tìm hiểu điều gì đó mới mà nhiều người biết

Ví dụ: Anh ấy đang cố lấy một chiếc điện thoại thông minh. (Cô ấy đang học cách sử dụng điện thoại)

5. Hãy làm theo những điều sau: sửa chữa nó, luyện tập để tìm ra phần còn thiếu

Ví dụ: Linh sẽ học chăm chỉ để tìm ra những gì cô ấy đã bỏ lỡ. (Linh dự định sẽ học chăm chỉ để tìm lại những gì cô ấy đã bỏ lỡ.)

Bắt được là gì?

3. Động từ với “up”

Đầu tiên. Ăn mặc đẹp lên: mặc quần áo, mặc quần áo, mặc quần áo như một

Ví dụ: Tôi sẽ mặc quần áo cho bữa tiệc đặc biệt này tối nay. (Tôi sẽ mặc quần áo cho bữa tiệc đặc biệt tối nay)

2. Cho tôi biết: Ai nêu ra, để nói, để nêu ra các vấn đề?

Ví dụ: Tôi lớn lên trong một gia đình trung lưu ở nông thôn. (Tôi lớn lên trong một gia đình trung lưu ở nông thôn.)

3. Xây dựng lên: phát triển, xây dựng một cái gì đó

READ  Kỹ Năng Lập Kế Hoạch Và Tổ Chức Công Việc Hiệu Quả | Vieclam116.vn

Ví dụ: Bạn cần ăn uống sạch sẽ và tập thể dục thường xuyên để xây dựng cơ bắp. (Bạn cần ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để giữ cơ bắp khỏe mạnh)

4. Đốt cháy: bị phá hủy, sốt

Ví dụ: Bạn cần đốt cháy nhiều calo để giữ sức. (Bạn cần đốt cháy calo để duy trì hoạt động của cơ thể)

Chúng ta cần đưa anh ta đến bác sĩ. Anh ta bị bỏng. (Chúng tôi phải đưa cô ấy đến bác sĩ. Cô ấy bị sốt.)

5. Gọi (ai đó) dậy: Ai đang gọi đó

Ví dụ: Tại sao bạn không gọi cho cô ấy để kể về bữa tiệc? (Tại sao bạn không mời cô ấy nói về bữa tiệc?)

6. Gọi (cái gì đó) lên: Nhớ cái gì

Ví dụ: Những câu chuyện của cô ấy khiến tôi nhớ lại thời thơ ấu của mình. (Câu chuyện của cô ấy gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.)

Bài viết trên đây của Vieclam123.vn đã giải thích cho bạn ý nghĩa của từ “Chụp gì”. Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích giúp bạn học thêm tiếng Anh. Tôi hy vọng bạn làm tốt trong nghiên cứu của bạn.

>> Xem thêm:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud