[NIM là gì?] Đáp án cho bài toán tính hệ số NIM của ngân hàng | Vieclam116.vn

Giáo Dục 0 lượt xem

Kế toán – Chứng khoán – Việc làm

1. Hiểu lượng NIM hiện tại là bao nhiêu?

Hiểu hệ số NIM ngày nay là gì
Tìm hiểu lượng NIM là gì?

NIM viết tắt của cụm từ tiếng anh “Lãi suất” (còn gọi là tiền lãi) – một thuật ngữ dùng để chỉ sự chênh lệch giữa tỷ lệ phần trăm thu nhập lãi và chi phí lãi vay mà ngân hàng phải trả trong quá trình hoạt động của mình. Do đó, nó sẽ cho phép các ngân hàng xem họ thực sự thích chênh lệch lãi suất như thế nào trong quá trình nộp hồ sơ cho vay và đầu tư. Và tỷ lệ này tương đương với tỷ suất lợi nhuận gộp tối thiểu của một doanh nghiệp điển hình.

Nói cách khác, tỷ lệ NIM sẽ đo lường lợi nhuận mà một tổ chức tài chính hoặc ngân hàng thu được cho các hoạt động mà họ đang đầu tư theo tỷ lệ phần trăm trên tổng tài sản. Và các ngân hàng, tập đoàn từ trước đến nay thường sử dụng hệ số NIM này để đánh giá cũng như đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả. Đồng thời, họ cũng có thể nhìn vào lợi nhuận của hoạt động cho vay của họ. Từ đó, họ sẽ tiến hành điều chỉnh các hoạt động nhằm góp phần tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp của mình.

NIM là một thương hiệu rất quan trọng đối với các ngân hàng
NIM là một thương hiệu rất quan trọng đối với các ngân hàng

Ngoài ra, các công ty đầu tư khác cũng đang sử dụng thước đo NIM này để đo lường kết quả và mức độ thành công của việc ra quyết định đầu tư. Theo đó, 1% là tích cực cũng cho thấy rằng các nhà quản lý đã lựa chọn đúng, có thể dẫn đến lợi tức đầu tư cao hơn. Mặt khác, định giá kém có nghĩa là quyết định của người quản lý là sai và sẽ không thu được lợi nhuận từ khoản đầu tư đó.

Công việc tài chính

2. NIM của ngân hàng được tính như thế nào?

NIM được ước tính là tỷ lệ phần trăm thu nhập từ lãi trên tài sản có tỷ lệ cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Cụ thể, công thức ước tính NIM như sau:

NIM = thu nhập lãi / thu nhập lãi

Trong:

– Thu nhập lãi là khoản chênh lệch giữa thu nhập lãi với các khoản thu nhập tương đương khác và chi phí lãi vay và các chi phí tương đương khác. Và khoản chênh lệch này sẽ được tính từ kết quả chung của hoạt động kinh doanh.

– Tài sản sinh lãi tiền gửi ngân hàng nhà nước cũng như tiền gửi tại các tổ chức tài chính, chứng khoán hoặc cho khách hàng vay. Và con số này sẽ đến từ kết quả cân đối tài chính của doanh nghiệp và ngân hàng.

NIM của ngân hàng được tính như thế nào?
NIM của ngân hàng được xác định như thế nào?

Cụ thể, dữ liệu NIM sẽ dựa trên tổng số 4 quý liên tiếp hoặc hàng năm như sau:

– Hàng quý sẽ dựa trên tổng thu nhập lãi (số quý), tài sản sinh lãi (bình quân từng quý).

– Hàng năm sẽ căn cứ vào lãi suất ước tính trong năm và tài sản bình quân đầu năm + cuối năm.

Để hiểu rõ hơn về thông số này trong cách tính NIM, hãy cùng theo dõi một ví dụ cụ thể về NIM của Vietcombank năm 2017 như sau:

+ Theo số liệu thu được từ báo cáo tình hình kinh doanh năm 2017, Vietcombank đạt 21.937.550 tỷ đồng.

+ Tài sản ròng cũng có nguồn gốc từ số dư của ngân hàng trong năm 2017 là 879.743.010 tỷ đồng.

=> Do đó, hệ số NIM của Vietcombank năm 2017 sẽ là: NIM = 21,937,550 / 879,743,010 = 2,49%

3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của ngân hàng?

Ngày nay, có nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến khả năng sinh lời trong các ngân hàng và tổ chức tài chính, đặc biệt là mức cung và cầu nhân lực.

Trên thực tế, nếu người dân tăng nhu cầu sử dụng tài khoản tiết kiệm so với vay ngân hàng thì lãi suất của các ngân hàng đó sẽ giảm vì họ sẽ bị buộc phải trả phí. Mặt khác, nếu nhu cầu tiết kiệm của người dân thấp hơn nhu cầu vay vốn, lãi suất ngân hàng sẽ tăng lên.

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của các ngân hàng?
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của các ngân hàng?

Một yếu tố khác ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng (hệ số NIM) là chính sách tiền tệ và các quy tắc kế toán. Vì đây là những điều sẽ ảnh hưởng đến lãi suất và sẽ quyết định khách hàng muốn vay vốn hay gửi tiết kiệm ở ngân hàng?

Đặc biệt, các chính sách tiền tệ mà một ngân hàng áp dụng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng đó. Bởi vì các quy định của ngân hàng là rất quan trọng, đây là chìa khóa để thích ứng với nhu cầu của người dân liên quan đến ngân hàng hoặc các khoản vay ngân hàng. Và trong một khoảng thời gian cụ thể, điều này sẽ giúp ngân hàng mang lại tỷ lệ NIM cao hơn. Tuy nhiên, với lãi suất cao hơn và các khoản vay đắt hơn, quỹ sẽ tốt hơn cho người tiêu dùng. Khi đó, lợi nhuận của ngân hàng sẽ giảm xuống.

4. Các thông tin khác về cách tính NIM bạn nên biết

4.1. Lợi nhuận tại một số ngân hàng thương mại

Hầu hết các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nhỏ hoạt động và cung cấp cho khách hàng lãi suất tiền gửi của họ là 1% mỗi năm.

Vì vậy, trong trường hợp ngân hàng bán lẻ, chẳng hạn, 5 khoản tiền gửi tiêu dùng được cơ cấu lại và sử dụng số tiền đó để cho 1 doanh nghiệp nhỏ khác vay, với lãi suất thấp hơn. mỗi năm ở mức 5% với chênh lệch lãi suất giữa. hai khoản này sẽ là 4%. Và đó là thặng dư mà ngân hàng tạo ra.

Lợi nhuận tại một số ngân hàng thương mại
Lợi nhuận tại một số ngân hàng thương mại

Ngoài ra, NIM dựa trên tổng tài sản của các ngân hàng hiện có. Ví dụ, đối với một ngân hàng có tài sản 1,2 triệu đô la và 1 triệu đô la tiền tiết kiệm, lãi suất là 1% / năm và họ sẽ cho vay khoảng 900.000 đô la với lãi suất 5%. Do đó, tổng số tiền lãi mà họ nhận được sau quá trình đầu tư sẽ là 45.000 USD, trong khi tiền lãi chi cho các khoản vay chỉ là 10.000 USD. Và nếu tỷ lệ trên được sử dụng, lợi nhuận ròng của ngân hàng sẽ là 2,92%, đây là một con số tốt cho các ngân hàng thương mại.

4.2. Thông tin về khả năng sinh lời trong lịch sử của các ngân hàng

Liên quan đến việc áp dụng hệ số NIM trong hoạt động của các ngân hàng và tổ chức tài chính, trước đây, tổ chức thử nghiệm liên bang đã đưa ra một số mối tương quan về vấn đề lãi suất bình quân. quân đội của các ngân hàng ở Hoa Kỳ. Theo đó, con số này trong lịch sử đã giảm dần đều đặn, còn khoảng 3,8% vào năm 1984. Đây được gọi là thời kỳ suy giảm và phù hợp với tỷ suất lợi nhuận ròng của các công ty, ngân hàng, nhưng các thời kỳ kinh tế khác đều nằm trong tầm ngắm. những con số này tăng và giảm.

Thông tin về khả năng sinh lời trong lịch sử của các ngân hàng
Thông tin về khả năng sinh lời trong lịch sử của các ngân hàng

Do đó, sự biến động tổng thể và chuyển đổi lãi suất trên các ngân hàng đã theo dõi những thay đổi lịch sử của tỷ giá tiền tệ liên bang. Ví dụ phổ biến nhất là cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 khi tất cả các ngân hàng ở Mỹ hoạt động và lợi nhuận của họ đều giảm mạnh, gần như bằng 0. Trong mùa giải 2008-2016. Tỷ lệ này đã giảm khoảng một phần tư tổng giá trị của nó.

4.3. Dưới đây là một số thông tin về lợi nhuận ròng của các ngân hàng

Như đã xem xét ở trên, kể từ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, lãi suất của tất cả các ngân hàng đều duy trì ở mức 0, và kết quả là, sự giảm mạnh của lãi suất cho vay đã khiến lãi suất ngân hàng giảm hơn một thập kỷ. Nó cũng có tác động đáng kể đến việc cấp vốn cho các ngân hàng và các tổ chức tài chính. Các ngân hàng lớn đã chứng kiến ​​sự tăng lãi suất đều đặn của các ngân hàng nhỏ trong những năm qua. Vì vậy, trong quá trình hoạt động, các ngân hàng cũng cần hết sức lưu ý vấn đề này khi đưa ra các quyết định so sánh các khoản thu từ các dịch vụ tài chính khác.

Dưới đây là một số thông tin về lợi nhuận ròng của các ngân hàng
Dưới đây là một số thông tin về lợi nhuận ròng của các ngân hàng

Một khía cạnh rất quan trọng cần lưu ý đối với các ngân hàng là họ hoạt động bằng cách trả lãi cho các nhà đầu tư và sau đó sử dụng tiền để cho các doanh nghiệp và tổ chức khác vay, do đó kiếm được tiền từ việc đa dạng hóa. Vì vậy, các ngân hàng cần lưu ý những nguyên nhân và rủi ro từ các cuộc khủng hoảng trên để đưa ra quyết định chính xác và đúng đắn nhất cho hoạt động kinh doanh của mình.

Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu và hiểu sâu hơn về khái niệm hệ số. NIM là gì? và những vấn đề xung quanh nó. Từ đó, bạn có thể sử dụng nó một cách đúng đắn, hiệu quả nhất trong công việc và hoạt động của ngân hàng, doanh nghiệp của mình!

Tìm việc nhanh chóng

Chia sẻ trên VK '); $ ('#js_share'). add (""); $ ('# box-social'). addClass ('share');}}); $ (" #see_more "). click (function () {if ($ (this) .attr ('data - ) id ')! = "") {$ .get (' ../ ajax / ajax_blog.php? newid = 9883 & cateid = 145 & begin = '+ $ (this) .attr (' data-id '), function (data) {$ ('. see_more_blog'). append (data); var x = parseInt ($ ("#see_more"). attr ('data-id')) + 1; $ ("#see_more") . attr ("data -id", x);});}}); $ (". show_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ (". hiden_cm"). show (); $ (".ct_cm"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ('. show_cm '). show (); $ (". ct_cm"). addClass ("hiden_dtblog");}); $ (". show_cd"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ( ". hiden_cd") .show (); $ (". chude"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cd"). click (function () {$ (this) .hide () ; $ ('. show_cd'). show (); $ (". chude"). addClass ("hiden_dtblog");});

READ  Part Time Là Gì? Full Time Là Gì? Tìm Hiểu Ngay | Vieclam116.vn
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud