Tên Tiếng Anh của bạn là gì? Và các tên ý nghĩa dành cho bạn | Vieclam116.vn

Giáo Dục 0 lượt xem

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta sẽ bắt gặp rất nhiều tên tiếng Anh quen thuộc và mới lạ. Thường thì chúng ta không tạo một danh từ thích hợp, đôi khi chúng ta không quan tâm lắm. Bài viết này sẽ chia sẻ những tên tiếng Anh quan trọng và hay.

Tên tiếng anh của bạn

1. Tên của bạn được dịch sang tiếng Anh là gì?

Để tìm tên tiếng Anh của bạn, hãy tra cứu tên của bạn bên dưới và xem nó có nghĩa là gì.

Một

An: Ingrid – Phim

Vân Anh: Agnes – Mẹ ơi.

Sơn Anh: Tháng 8 – Trân trọng, kính yêu

Mai Anh: Heulwen – La

Bảo Anh: Eudora – món quà giá trị

Ngọc Anh: Hypatia – Đó

Thoát khỏi

Bảo: Eugen – nam

Bình: Aurora – Hạnh phúc

TUAAI

Cường: Roderick – Nói thật

Châu: Adela / Adele – Noble

NỀN TẢNG

Tên: Orborne / Cuthbert – Nổi tiếng

Dũng: Maynard – Lototele

Dung: Elfleda – Khuôn mặt xinh đẹp

Duyên: Dulcie – Đẹp quá

Duyên Khanh: Elysia – thành công

Dương: Griselda – Toa Grey

Duy: Phelan – Sói lạnh lùng

D

Dai: Magnus – Tuyệt vời

Tiếng Đức: Finn / Finnian / Fintan – Một nhân vật tốt

Dan: Calantha – Hoa nở rộ

Diep: Doris – xinh dep, xinh dep

LAAU

Giang: Ciara – Dòng sông nhỏ

Gia đình: Boniface – Gia đình, gia đình

H

Hán: Edna – Olioli

Màu hồng nhung: Rose / Rosa / Rosy – Hoa hồng

Hạnh phúc: Zelda – Hạnh phúc ngập tràn

READ  Hướng dẫn cách lập file quản lý văn bản bằng Excel hiệu quả | Vieclam116.vn

Hoa: Calantha – Hoa nở rộ

Huy: Tháng 8 – Tuyệt, đẹp

Hải: Mortimer – Anh hùng của biển cả

Hiền: Glenda – Uo, nhẹ nhàng

Huyền: Heulwen – sunny

Mùi: Glenda – sạch sẽ, thân thiện, thành đạt

Thúy Hồng: Charmaine / Sharmaine – sắc đẹp

KỲ

Khôi: Bellamy – Xinh đẹp, xinh đẹp

Khoa: Jocelyn – Thủ khoa, Trạng nguyên.

Kiên: Devlin – Ổn định, linh hoạt

OFO

Linh: Jocasta – Iila, con nhộng

Orchid: Grainne – Orchid

Ly: Lily – Hoa huệ của thung lũng

LÀ MỘT

Strong: Strong – Mạnh mẽ, can đảm

Minh: Ietero – Ngắn gọn, ngắn gọn

Người đẹp: Isolde – Cô gái xinh đẹp

Plum: Jezebel – Tinh khiết như hoa mai

Như Muội: Amabel / Amanda – Xinh đẹp, xinh đẹp

Anh Minh: Reginald / Reynolds – Le pule poto

MẸ

Pearl: Ngọc trai – Một loại đá quý

Nga: Gladys – Quý cô xinh đẹp

Duy nhất: Griselda – Linh hồn bạc

Nam: Bevis – Nam tính, khôi ngô, tuấn tú

Thiên nhiên: Calantha – cuộc sống thanh bình, êm ả

Nhi: Almira – công chúa

Moonlight: Selina – Moonlight

SỐ KHÔNG

Boom: Alula – Manu lele

P

Phong: Anatole – The Winds

Phú: Otis – Phú Quý

F

Quốc gia: Basil – Quốc gia

Tôi: Gideon – Dũng cảm, trưởng thành vượt bậc

Vinh quang: Clitus – Vinh quang

Quỳnh: Queen of the Night – Nữ hoàng bóng đêm

Ruler: Baldric – thủ lĩnh khôn ngoan.

S

Con trai: Nolan – Con trai của núi / Mạnh như núi

READ  Mô tả công việc Nhân viên an toàn | Vieclam116.vn

PILIONA

Kim Thoa: Anthea: đẹp như hoa.

Huyền Trang: Ciara – Phép thuật

Yến Trinh: Trầm – Mẹ ơi, rõ rồi

Thanh: Phelim – Tốt, tốt

Sách: Bertha – Sách / Ánh sáng, Trí tuệ

Nước: Hypatia – Sông nước

Đứng: Stella – Vì những vì sao

Mặt trận: Vincent – Gia tăng, Đánh bại

Thảo: Agnes – Mutia mama, nhút nhát

Tình yêu: Elfleda – vẻ đẹp rực rỡ

Snow: Fiona / Eirlys – Trắng như một mảnh tuyết / Snow Little Snow

Tuyền: Anatole – sáng sớm, buổi đầu

Trung: Sherwin – Người bạn trung thực

Trinh nữ: Virginia – Trinh nữ

Trâm: Bertha – Sáng sủa, thông minh

Tiến: Hubert – Vui vẻ, hạnh phúc

Thần thoại: Isolde – Đẹp

Trúc: Erica – mãi mãi, mãi mãi

Tài năng: Ralph – Trí tuệ và sự hiểu biết

ĐỌC

Võ: Damian – Võ sĩ / Tamer

Tác giả: Bertram – Một người đàn ông thông minh và nói nhiều

Tiếng Việt: Nam tước – Nhân cách tốt, tài năng

Văn: Cosima – Ao Pa’epa’e

Y

Nest: Jena – Tổ động vật

2. Danh từ tiếng Anh chỉ giới tính

Bạn có thể kết hợp những tên tiếng Anh dưới đây với tên tiếng Việt để tạo thành một cái tên cho mình.

2.1 Tên tiếng Anh nữ

– Evà: người phụ nữ đầu tiên xuất hiện

– Kate: Mẹ, mẹ

-Giá: nữ hoàng

– Jenny: Vâng

– Amy: Tình yêu

– Bella: em yêu

2.2 Tên con trai tiếng Anh:

– Patrick: Malo

READ  Isometric và ý nghĩa của phương pháp vẽ 3D Isometric | Vieclam116.vn

– Đầu bếp: Phim

– Edward: nền kinh tế

– Robbie: Điều đó thật tuyệt

Bài viết trên đây chia sẻ với các bạn những tên tiếng anh thông dụng nhất hiện nay. Ngoài ra, tất cả các tên đều có ý nghĩa cụ thể. Bạn có thể sử dụng những tựa game này để giới thiệu với các thành viên của mình về trò chơi nhằm tạo nên sự độc đáo và phong cách riêng cho họ.

>>> Xem thêm ngay:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud