Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cho Nhân Viên | Vieclam116.vn

Kiến Thức 0 lượt xem

Lĩnh vực Ẩm thực, Nhà hàng – Khách sạn không ngừng phát triển trên thế giới, đòi hỏi người lao động trong ngành phải nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên nghiệp để dễ dàng làm việc và gặt hái được nhiều lợi ích. Bạn đang làm việc trong lĩnh vực này? Bạn đã học từ tiếng Anh nào để chuẩn bị giao tiếp với khách hàng và giới tinh hoa chưa?

Ngày nay, tiếng Anh rất quan trọng trong cuộc sống và công việc, đặc biệt là ở các thành phố lớn, nơi có nền kinh tế được củng cố và phát triển mạnh mẽ. Đối với nhân viên làm việc trong các khách sạn, nhà hàng, khách sạn, vốn tiếng Anh vững không chỉ giúp bạn hoàn thành công việc mà còn củng cố khả năng thăng tiến nhanh chóng.

Nhân viên nhà hàng tự tin nói chuyện

Càng nhiều tiếng Anh, nhân viên nhà hàng càng tự tin giao tiếp với khách nước ngoài và đối tác.
– Biểu tượng: Internet

Tiếng anh cho nhân viên khách sạn

loại phòng khách sạn

  • phòng đơn: phòng đơn cho một người
  • Phòng ngủ đôi: Phòng ngủ đôi dành cho 2 người với 1 giường lớn
  • Hai phòng: Hai phòng cho 2 người và 2 giường đơn
  • phòng ngủ thứ 3: 3 phòng ngủ dành cho 3 khách với 1 giường đôi và 1 giường đơn hoặc 3 giường đơn
  • Phòng Suite: phòng cao cấp trong khách sạn, bên trong có thể nhiều phòng nhỏ và không gian trường cấp 3
  • Phòng chung / phòng thông nhau: Các phòng riêng biệt có cửa ra vào
READ  Mô tả công việc Nhân viên xuất nhập khẩu | Vieclam116.vn

Loại giường

  • Giường đơn / 2 giường đơn: Giường đơn / giường đôi, khoảng 39 x 74 inch
  • Giường đầy đủ: Giường đôi, khoảng 54 x 74 inch
  • Giường cỡ Queen: Giường lớn hơn giường đôi, khoảng 60 x 80 inch
  • Giường cỡ King: Giường lớn, khoảng 60 x 80 inch

Thiết bị trong phòng

  • Phòng tắm riêng: Phòng tắm trong phòng
  • Cold air: Không khí lạnh
  • Tắm: Tắm
  • Minibar: Quầy bar nhỏ
  • Truy cập Internet: Truy cập Internet
  • An toàn: An toàn
  • Tắm: Tắm
  • Solo: solo
  • Giường sofa / giường kéo: Ghế sofa có thể được sử dụng như một chiếc giường
  • Aluga: Aluga
  • Pillow / linen: Gối
  • brochure: Cẩm nang giới thiệu về khách sạn và các dịch vụ của họ

Nhà ở khách sạn

  • Pa: Pa
  • bếp: không gian chung
  • Quán cà phê: Quán cà phê
  • Thiết bị bán hàng: Thiết bị bán hàng
  • Máy làm đá: máy làm đá
  • Hot shower / jacuzzi / pool: Tắm nước nóng
  • phòng trò chơi: phòng trò chơi
  • Gymnasium: Phòng tập thể dục
  • Ngôi nhà đẹp: Ngôi nhà đẹp
  • Thoát hiểm khi bị cháy
  • Alalaupapa: Alaula
  • Đậu xe: Bãi đậu xe
  • Tắm: Tắm
  • Cửa trước: Cửa trước
  • Giỏ hàng: Giỏ hàng
  • Ki: Ki
  • Nâng: Các bước
  • Lobby: Tiền sảnh
  • Laundry: Dịch vụ giặt là
  • Sauna: Dịch vụ tắm hơi

Tiếng anh tại nhà hàng

Tiếng Anh trong nhà hàng là điều bắt buộc đối với nhân viên khi làm việc tại đây – Ảnh: Internet

Tiếng anh cho nhân viên nhà hàng

Đồ dùng nhà hàng

  • tanoa: tanoa
  • Exam: Kỳ thi
  • Cup: Tách trà
  • Đặt đặt
  • ly: nước uống
  • dao: dao
  • Múc: Supa supa
  • cũ: Đĩa
  • Chén: Bát nhỏ có tay cầm
  • Napkin: Khăn ăn
  • Pepper shaker: Một chiếc lắc giấy có lỗ nhỏ (để khách có thể rắc hạt tiêu lên đĩa)
  • Sipuni: Sipuni
  • Straw: Rơm
  • The table: Cái bàn
  • Ấm trà: Ấm trà
  • Xoài: Xoài dùng để lấy thức ăn
READ  Packaging là gì? Kỹ năng phân loại và đóng gói hàng hóa là gì? | Vieclam116.vn

Đồ ăn thức uống

  • Thức ăn / Bắt đầu: Thức ăn
  • Thành phố chính: Thành phố chính
  • Thức ăn: Thức ăn
  • Thực phẩm nướng: Thực phẩm nướng
  • Thực phẩm nấu chín: Thực phẩm nấu chín
  • Thực phẩm chiên: Thực phẩm chiên
  • Miền Nam: Rán, chiên giòn
  • Siu: Siu food, siu, soup
  • Thực phẩm hấp: Thực phẩm hấp
  • figota: figota
  • Súp: Thức ăn và nước uống (bún, phở, hủ tiếu, phở …)
  • Salad: món trộn, salad
  • Cháo
  • hot head: nóng đầu
  • Supa: Supa
  • side: bên
  • pata: pata
  • Pipi: Pipi
  • Rau: Rau
  • Pie: bánh và nhân
  • Kelu: Vâng
  • Mứt mứt
  • Crepe: Bánh kếp
  • Spaghetti / pasta: Mỳ Ý, mì ống
  • Falai araisa: Falai araisa
  • Sausage: Xúc xích
  • lợn: con lợn
  • Pipi: povi
  • Moa: moa
  • Hải sản: Hải sản
  • Cá cá
  • Umu: Umu
  • chân: chân
  • Octopus: Bạch tuộc
  • Squid: Mực
  • Snails: Ốc sên
  • Sauce: Nước sốt
  • Rượu: Rượu
  • pia: pia
  • Ava: rượu
  • Soda: Nước có ga
  • Coke: Đồ uống ngọt ngào
  • Khóa / Khóa: Khóa Khóa
  • Smoothie: Sinh tố
  • Coffee: Cà phê
  • Ti: Ti
  • Sữa: Sữa

Tên các món ăn trong quán rất phong phú – Ảnh: Internet

Tầm quan trọng của tiếng Anh hầu như ai cũng hiểu, đặc biệt là những bạn đã, đang và có ý định theo đuổi ngành Dịch vụ chuyên nghiệp như Nhà hàng – Khách sạn. Nhưng thành thạo ngôn ngữ này cần rất nhiều thời gian để phát triển, vì vậy trước khi bước vào đào tạo chuyên sâu, trước tiên bạn phải học từ tiếng Anh, sau đó nâng cao dần các kỹ năng của mình để phù hợp với công việc.

READ  Supervisor là gì? Yêu cầu công việc supervisor? | Vieclam116.vn

Ước tính

“Pocket” có 10 cách sử dụng tiếng Anh truyền thống của các đầu bếp

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet nên tránh các trò gian lận cơ bản

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud